94/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🔄

switch

/swɪtʃ/

Đọc làswitch

Chạm để xem nghĩa 👆

🔄

switch

chuyển đổi

Switch off the lights before leaving.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →