198/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🤝

trust

/trʌst/

Đọc làtrắst

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

trust

tin tưởng

Trust your instincts.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →