199/200
⭐ Trung cấpVerbs
⚠️

warn

/wɔːrn/

Đọc làworn

Chạm để xem nghĩa 👆

⚠️

warn

cảnh báo

She warned us about the storm.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →