200/200
⭐ Trung cấpVerbs
🏦

withdraw

/wɪðˈdrɔː/

Đọc làwith-dro

Chạm để xem nghĩa 👆

🏦

withdraw

rút (tiền) / rút lui

He withdrew cash from the ATM.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →