43/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😬

careless

/ˈkɛrləs/

Đọc làke-ơ-lơs

Chạm để xem nghĩa 👆

😬

careless

bất cẩn

Don't be careless with sharp objects.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →