44/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
❤️

kind

/kaɪnd/

Đọc làkaind

Chạm để xem nghĩa 👆

❤️

kind

tốt bụng

She is always kind to strangers.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →