54/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤷

selfish

/ˈsɛlfɪʃ/

Đọc làself-ish

Chạm để xem nghĩa 👆

🤷

selfish

ích kỷ

Don't be selfish — share with others.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →