53/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🎁

generous

/ˈdʒɛnərəs/

Đọc làje-nơ-rơs

Chạm để xem nghĩa 👆

🎁

generous

hào phóng

He is very generous with his time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →