46/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤝

honest

/ˈɒnɪst/

Đọc làó-nist

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

honest

trung thực

Always be honest with your friends.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →