45/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
😈

mean

/miːn/

Đọc làmin

Chạm để xem nghĩa 👆

😈

mean

xấu bụng / độc ác

Don't be mean to your classmates.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →