20/50
🌱 Cơ bảnClothing
🧤

gloves

/ɡlʌvz/

Đọc làglắvz

Chạm để xem nghĩa 👆

🧤

gloves

găng tay

Wear gloves to keep your hands warm.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →