30/50
🌱 Cơ bảnClothing
🌧️

raincoat

/ˈreɪnkoʊt/

Đọc làrêin-kôt

Chạm để xem nghĩa 👆

🌧️

raincoat

áo mưa

Wear a raincoat in the rain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →