29/50
🌱 Cơ bảnClothing
👙

swimsuit

/ˈswɪmsuːt/

Đọc làswim-sut

Chạm để xem nghĩa 👆

👙

swimsuit

đồ bơi

Pack a swimsuit for the beach trip.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →