34/50
⭐ Trung cấpFamily
👦

half-brother

/hæf ˈbrʌðər/

Đọc làhef brắ-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👦

half-brother

anh/em trai cùng cha khác mẹ

He has a half-brother in America.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →