35/50
⭐ Trung cấpFamily
👪

in-law

/ˈɪnlɔː/

Đọc làin-lo

Chạm để xem nghĩa 👆

👪

in-law

họ hàng bên thông gia

She visits her in-laws every holiday.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →