59/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍪

cookie

/ˈkʊki/

Đọc làcu-ki

Chạm để xem nghĩa 👆

🍪

cookie

bánh quy

She baked cookies for the children.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →