84/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🌭

mustard

/ˈmʌstərd/

Đọc làmắs-tơrd

Chạm để xem nghĩa 👆

🌭

mustard

mù tạt vàng

Add mustard to the hot dog.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →