65/70
🌱 Cơ bảnHealth
🩸

bleed

/bliːd/

Đọc làblid

Chạm để xem nghĩa 👆

🩸

bleed

chảy máu

Press down to stop the bleeding.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →