66/70
⭐ Trung cấpHealth
🤮

vomit

/ˈvɒmɪt/

Đọc làvo-mít

Chạm để xem nghĩa 👆

🤮

vomit

nôn mửa

He vomited after eating spoiled food.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →