64/70
⭐ Trung cấpHealth
🔵

swelling

/ˈswɛlɪŋ/

Đọc làswe-ling

Chạm để xem nghĩa 👆

🔵

swelling

sưng tấy

The swelling went down after icing it.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →