63/70
⭐ Trung cấpHealth
🔴

rash

/ræʃ/

Đọc làresh

Chạm để xem nghĩa 👆

🔴

rash

phát ban

She developed a rash on her arm.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →