23/30
⭐ Trung cấpHobbies
🎁

crafts

/krɑːfts/

Đọc làkrafts

Chạm để xem nghĩa 👆

🎁

crafts

thủ công mỹ nghệ

She makes beautiful paper crafts.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →