25/60
⭐ Trung cấpHome
🚪

wardrobe

/ˈwɔːrdroʊb/

Đọc làwor-drôb

Chạm để xem nghĩa 👆

🚪

wardrobe

tủ quần áo

Hang your clothes in the wardrobe.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →