26/60
🌱 Cơ bảnHome
📚

shelf

/ʃɛlf/

Đọc làshelf

Chạm để xem nghĩa 👆

📚

shelf

kệ sách / giá để đồ

Put the books on the shelf.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →