55/60
⭐ Trung cấpTime

punctual

/ˈpʌŋktʃuəl/

Đọc làpắnk-chu-ơl

Chạm để xem nghĩa 👆

punctual

đúng giờ

Be punctual for all appointments.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →