22/60
⭐ Trung cấpTravel
🛍️

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪər/

Đọc làsu-vơ-niơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🛍️

souvenir

đồ lưu niệm

She bought souvenirs at the market.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →