✕
56/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
🔮

forecast to

/ˈfɔːrkæst tuː/

Đọc là“phor-cest tu”

Chạm để xem nghĩa 👆

🔮

forecast to

được dự báo

“Exports are forecast to grow steadily next year.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →