8/200
⭐ Trung cấpVerbs
🗣️

argue

/ˈɑːrɡjuː/

Đọc làar-gyu

Chạm để xem nghĩa 👆

🗣️

argue

tranh luận

They argued about who was right.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →