9/200
⭐ Trung cấpVerbs
📅

arrange

/əˈreɪndʒ/

Đọc làơ-rênj

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

arrange

sắp xếp

Can you arrange a meeting for tomorrow?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →