10/200
⭐ Trung cấpVerbs
🚫

avoid

/əˈvɔɪd/

Đọc làơ-void

Chạm để xem nghĩa 👆

🚫

avoid

tránh né

Avoid junk food for better health.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →