174/200
⭐ Trung cấpVerbs
💊

recover

/rɪˈkʌvər/

Đọc làri-kắv-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

💊

recover

hồi phục

She recovered quickly after surgery.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →